PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 4
nationwide
Mới
nationwide
nationwide
/
ˌ
neɪʃən
ˈ
waɪd/
toàn quốc; trên toàn quốc
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau