PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 4
outcome
Mới
outcome
outcome
/
ˈ
aʊt
ˌ
kʌm/
(sự việc) kết quả, thành quả
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau