PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 4
sister-in-law
Mới
sister-in-law
sister-in-law
/
ˈ
sɪstɝɪn
ˌ
lɔ/
chị dâu/em dâu/chị vợ/em chồng v.v. (chị em gái qua hôn nhân)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau