PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 4
flesh
Mới
flesh
flesh
/
ˈ
flɛʃ/
thịt, da thịt, thịt quả
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau