PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 4
last-minute
Mới
last-minute
last-minute
/
ˌ
læst
ˈ
mɪnət/
phút chót, sát giờ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau