PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 4
preliminary
Mới
preliminary
preliminary
/pɹi
ˈ
lɪmə
ˌ
nɛɹi/
sơ bộ, mở đầu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau