PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 4
detailed
Mới
detailed
detailed
/dɪ
ˈ
teɪld/
chi tiết, tỉ mỉ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau