PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 4
employer
Mới
employer
employer
/ɛm
ˈ
plɔɪɝ/
chủ lao động, người sử dụng lao động
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau