PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 10
width
Mới
width
width
/
ˈ
wɪdθ/
chiều rộng, bề ngang
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau