Ngày 10
B2 Mở rộng · 50 từ · số 451–500
0 / 50
Từ vựng 50
- colondanh từdấu hai chấm, kết tràng (đại tràng)
- chimneydanh từống khói
- rush hourdanh từgiờ cao điểm
- well-organizedwell-organisedtính từđược tổ chức tốt, ngăn nắp
- native speakerdanh từngười bản ngữ
- sealdanh từhải cẩu, con dấu, dấu niêm phong
- hookdanh từ·động từmóc, lưỡi câu, cú móc; móc vào, câu
- unsuretính từkhông chắc chắn, thiếu tự tin
- outfitdanh từbộ trang phục, tổ chức, bộ đồ nghề
- injuredtính từbị thương
- arroganttính từkiêu ngạo, ngạo mạn
- climate changedanh từbiến đổi khí hậu
- wagedanh từtiền lương, tiền công
- sackđộng từ(Anh-Anh) sa thải, cho vào bao, cướp phá
- cheatđộng từgian lận, lừa dối, ngoại tình
- karaokedanh từkaraoke, nhạc đệm karaoke
- assemblydanh từsự lắp ráp, cuộc hội họp, nghị viện
- uncommontính từkhông phổ biến, hiếm, phi thường
- convincedtính từtin chắc, tin tưởng vững chắc
- affordabletính từ(giá cả) phải chăng, rẻ
- regardlesstrạng từbất chấp tất cả, (trong cụm regardless of) bất kể ~
- cooperationdanh từsự hợp tác, sự chung sức
- essentiallytrạng từvề bản chất, về cơ bản
- qualificationdanh từtư cách, chứng chỉ, điều kiện hạn chế
- independentlytrạng từmột cách độc lập, riêng rẽ
- draindanh từ·động từcống thoát nước, sự tiêu hao; tháo nước, làm cạn kiệt
- Sovietdanh từXô viết, người Liên Xô
- savingdanh từsự tiết kiệm, (trong cụm savings) tiền tiết kiệm
- tannedtính từrám nắng, (da) đã thuộc
- mutterđộng từ·danh từlẩm bẩm, càu nhàu; tiếng lẩm bẩm, lời càu nhàu
- madnessdanh từsự điên rồ, hành động điên rồ
- refugeedanh từngười tị nạn, người lưu vong
- publicationdanh từsự xuất bản, ấn phẩm, sự công bố
- perspectivedanh từquan điểm, phép phối cảnh, tầm nhìn
- fascinationdanh từsự mê hoặc, sự say mê, sức hấp dẫn
- soarđộng từbay vút lên, tăng vọt, bay lượn
- widthdanh từchiều rộng, bề ngang
- astonishingtính từđáng kinh ngạc, khó tin
- rampdanh từđường dốc, đường dẫn (lên cao tốc), thang lên máy bay
- zoomdanh từsự vọt lên, tiếng vù vù, (ống kính) thu phóng
- cubedanh từhình lập phương, lũy thừa ba, khối vuông
- thesisdanh từluận văn, luận đề
- sketchđộng từphác họa, mô tả sơ lược
- shabbytính từtồi tàn, rách rưới, hèn hạ
- serenetính từthanh thản, yên tĩnh, quang đãng
- bearingdanh từổ trục, phương vị, (trong cụm bearing on) sự liên quan
- cascadedanh từthác nước nhỏ, dòng tuôn trào
- coherenttính từmạch lạc, nhất quán, gắn kết
- patriotictính từyêu nước, ái quốc
- revelationdanh từsự tiết lộ, sự thật bất ngờ, (tôn giáo) sự mặc khải