PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 10
patriotic
Mới
patriotic
patriotic
/
ˌ
peɪtɹi
ˈ
ɑtɪk/
yêu nước, ái quốc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau