PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 10
unsure
Mới
unsure
unsure
/ən
ˈ
ʃʊɹ/
không chắc chắn, thiếu tự tin
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau