PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 10
sack
Mới
sack
sack
/
ˈ
sæk/
(Anh-Anh) sa thải, cho vào bao, cướp phá
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau