PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 10
saving
Mới
saving
saving
/
ˈ
seɪvɪŋ/
sự tiết kiệm, (trong cụm savings) tiền tiết kiệm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau