PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 10
ramp
Mới
ramp
ramp
/
ˈ
ɹæmp/
đường dốc, đường dẫn (lên cao tốc), thang lên máy bay
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau