PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 10
colon
Mới
colon
colon
/
ˈ
koʊlən/
dấu hai chấm, kết tràng (đại tràng)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau