PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 10
native speaker
Mới
native speaker
native speaker
/
ˈ
neɪtɪv
ˈ
spikɝ/
người bản ngữ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau