PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 8
warning
Mới
warning
warning
/
ˈ
wɔɹnɪŋ/
sự cảnh báo, sự nhắc nhở, báo động
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau