PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 8
facility
Mới
facility
facility
/fə
ˈ
sɪlɪti/
cơ sở, thiết bị, năng khiếu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau