PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 8
illness
Mới
illness
illness
/
ˈ
ɪlnəs/
bệnh, bệnh tật
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau