PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 8
historic
Mới
historic
historic
/hɪ
ˈ
stɔɹɪk/
mang tính lịch sử, đi vào lịch sử
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau