PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 8
CV
Mới
CV
CV
/
ˌ
si
ˈ
vi/
sơ yếu lý lịch (viết tắt của curriculum vitae)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau