PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 8
forbidden
Mới
forbidden
forbidden
/fɝ
ˈ
bɪdən/
bị cấm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau