PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 8
offensive
Mới
offensive
offensive
/ə
ˈ
fɛnsɪv/
mang tính xúc phạm, gây khó chịu, tấn công
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau