PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 43
mountaintop
Mới
mountaintop
mountaintop
/
ˈ
maʊntən
ˌ
tɑp/
đỉnh núi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau