PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 43
terrorism
Mới
terrorism
terrorism
/
ˈ
tɛɹə
ˌ
ɹɪzəm/
chủ nghĩa khủng bố, hành vi khủng bố
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau