PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 43
windsurfing
Mới
windsurfing
windsurfing
/
ˈ
wɪnd
ˌ
sɝfɪŋ/
lướt ván buồm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau