PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 43
feverishly
Mới
feverishly
feverishly
/
ˈ
fivɝɪʃli/
như lên cơn sốt, cuống cuồng
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau