PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 43
strategic
Mới
strategic
strategic
/stɹə
ˈ
tidʒɪk/
mang tính chiến lược, về chiến lược
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau