PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 43
noticeboard
Mới
noticeboard
noticeboard
/
ˈ
noʊtəs
ˌ
bɔɹd/
(Anh-Anh) bảng thông báo, bảng tin
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau