PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 43
procrastination
Mới
procrastination
procrastination
/pɹə
ˌ
kɹæstə
ˈ
neɪʃən/
sự trì hoãn, sự lề mề
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau