PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 35
waterfall
Mới
waterfall
waterfall
/
ˈ
wɔtɝ
ˌ
fɔl/
thác nước
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau