PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 35
handy
Mới
handy
handy
/
ˈ
hændi/
tiện dụng, ở gần tầm tay, khéo tay
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau