PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 35
festive
Mới
festive
festive
/
ˈ
fɛstɪv/
thuộc lễ hội, mang không khí lễ hội, vui tươi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau