PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 35
oral
Mới
oral
oral
/
ˈ
ɔɹəl/
thi vấn đáp; thuộc về miệng, bằng lời nói
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau