PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 35
unlucky
Mới
unlucky
unlucky
/ən
ˈ
lʌki/
xui xẻo, kém may mắn, mang điềm xấu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau