PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 35
abnormal
Mới
abnormal
abnormal
/æb
ˈ
nɔɹməl/
bất thường, kỳ lạ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau