PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 35
fashionable
Mới
fashionable
fashionable
/
ˈ
fæʃənəbəl/
thịnh hành, hợp thời trang, được giới thượng lưu ưa chuộng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau