PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 35
owe
Mới
owe
owe
/
ˈ
oʊ/
nợ, mang ơn, (trong cụm owe to) nhờ có ~
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau