PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 35
hasty
Mới
hasty
hasty
/
ˈ
heɪsti/
hấp tấp, vội vàng, khinh suất
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau