Ngày 29

B1 Tự lập · 50 từ · số 1401–1450

0 / 50

Từ vựng 50

  1. shinytính từlấp lánh, bóng loáng
  2. taledanh từcâu chuyện, truyện dân gian, chuyện bịa
  3. cattledanh từbò, gia súc
  4. sneezedanh từ·động từsự hắt hơi; hắt hơi
  5. inspiređộng từtruyền cảm hứng, cổ vũ, (cảm xúc) khơi dậy
  6. emperordanh từhoàng đế
  7. sometimetrạng từmột lúc nào đó, có thời
  8. magiciandanh từảo thuật gia, phù thủy
  9. gardeningdanh từviệc làm vườn
  10. laboratorydanh từphòng thí nghiệm, viện nghiên cứu
  11. fondtính từ(trong cụm fond of) thích, trìu mến, (kỷ niệm) thân thương
  12. traildanh từ·động từđường mòn, dấu vết, vết tích; theo dấu, kéo lê, (trong trận đấu) bị dẫn trước
  13. privacydanh từđời tư, sự riêng tư
  14. expensedanh từchi phí, khoản chi, kinh phí
  15. habitatdanh từnơi sinh sống, môi trường sống
  16. patiencedanh từsự kiên nhẫn, tính nhẫn nại
  17. householddanh từgia đình, hộ gia đình
  18. logodanh từlogo, biểu trưng
  19. ragedanh từcơn thịnh nộ, sự giận dữ, mốt thịnh hành
  20. moraldanh từ·tính từbài học, (trong cụm -s) đạo đức; có đạo đức, thuộc đạo đức
  21. steeldanh từthép, sắt thép
  22. obtainđộng từcó được, giành được
  23. exposeđộng từphơi ra, vạch trần, để lộ
  24. sparkledanh từsự lấp lánh, sự rực rỡ, sức sống
  25. minoritydanh từthiểu số, nhóm thiểu số, tuổi vị thành niên
  26. underagetính từvị thành niên, chưa đủ tuổi
  27. guaranteedanh từ·động từsự bảo đảm, sự bảo lãnh, giấy bảo hành; bảo đảm, bảo lãnh
  28. miserabletính từkhốn khổ, buồn bã, tồi tệ
  29. narrativedanh từ·tính từcâu chuyện, sự tường thuật; tự sự, mang tính kể chuyện
  30. ripetính từchín, chín muồi, (thời cơ) thích hợp
  31. cameldanh từlạc đà
  32. empiredanh từđế quốc
  33. glimpsedanh từánh nhìn thoáng qua, trải nghiệm ngắn ngủi
  34. simplifyđộng từđơn giản hóa
  35. classifyđộng từphân loại, xếp vào tài liệu mật
  36. settlementdanh từsự dàn xếp, khu định cư, sự thanh toán
  37. immigrationdanh từsự nhập cư, kiểm tra nhập cảnh
  38. faxđộng từ·danh từgửi fax; fax
  39. calfdanh từbê, bắp chân
  40. owingtính từcòn nợ, chưa thanh toán, (trong cụm owing to) do ~
  41. sportstính từthể thao, dùng cho thể thao
  42. modifyđộng từsửa đổi, thay đổi, bổ nghĩa
  43. dynastydanh từtriều đại, hoàng tộc
  44. diagramdanh từbiểu đồ, hình minh họa, sơ đồ
  45. farthertrạng từxa hơn (dạng khác của further)
  46. excellencedanh từsự xuất sắc, sự ưu tú
  47. graduationdanh từsự tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
  48. declarationdanh từlời tuyên bố, sự khai báo, bản tuyên ngôn
  49. distinctiondanh từsự phân biệt, sự khác biệt, sự xuất sắc
  50. underneathgiới từ·trạng từbên dưới ~, ở dưới ~; bên dưới, ở dưới