Ngày 29
B1 Tự lập · 50 từ · số 1401–1450
0 / 50
Từ vựng 50
- shinytính từlấp lánh, bóng loáng
- taledanh từcâu chuyện, truyện dân gian, chuyện bịa
- cattledanh từbò, gia súc
- sneezedanh từ·động từsự hắt hơi; hắt hơi
- inspiređộng từtruyền cảm hứng, cổ vũ, (cảm xúc) khơi dậy
- emperordanh từhoàng đế
- sometimetrạng từmột lúc nào đó, có thời
- magiciandanh từảo thuật gia, phù thủy
- gardeningdanh từviệc làm vườn
- laboratorydanh từphòng thí nghiệm, viện nghiên cứu
- fondtính từ(trong cụm fond of) thích, trìu mến, (kỷ niệm) thân thương
- traildanh từ·động từđường mòn, dấu vết, vết tích; theo dấu, kéo lê, (trong trận đấu) bị dẫn trước
- privacydanh từđời tư, sự riêng tư
- expensedanh từchi phí, khoản chi, kinh phí
- habitatdanh từnơi sinh sống, môi trường sống
- patiencedanh từsự kiên nhẫn, tính nhẫn nại
- householddanh từgia đình, hộ gia đình
- logodanh từlogo, biểu trưng
- ragedanh từcơn thịnh nộ, sự giận dữ, mốt thịnh hành
- moraldanh từ·tính từbài học, (trong cụm -s) đạo đức; có đạo đức, thuộc đạo đức
- steeldanh từthép, sắt thép
- obtainđộng từcó được, giành được
- exposeđộng từphơi ra, vạch trần, để lộ
- sparkledanh từsự lấp lánh, sự rực rỡ, sức sống
- minoritydanh từthiểu số, nhóm thiểu số, tuổi vị thành niên
- underagetính từvị thành niên, chưa đủ tuổi
- guaranteedanh từ·động từsự bảo đảm, sự bảo lãnh, giấy bảo hành; bảo đảm, bảo lãnh
- miserabletính từkhốn khổ, buồn bã, tồi tệ
- narrativedanh từ·tính từcâu chuyện, sự tường thuật; tự sự, mang tính kể chuyện
- ripetính từchín, chín muồi, (thời cơ) thích hợp
- cameldanh từlạc đà
- empiredanh từđế quốc
- glimpsedanh từánh nhìn thoáng qua, trải nghiệm ngắn ngủi
- simplifyđộng từđơn giản hóa
- classifyđộng từphân loại, xếp vào tài liệu mật
- settlementdanh từsự dàn xếp, khu định cư, sự thanh toán
- immigrationdanh từsự nhập cư, kiểm tra nhập cảnh
- faxđộng từ·danh từgửi fax; fax
- calfdanh từbê, bắp chân
- owingtính từcòn nợ, chưa thanh toán, (trong cụm owing to) do ~
- sportstính từthể thao, dùng cho thể thao
- modifyđộng từsửa đổi, thay đổi, bổ nghĩa
- dynastydanh từtriều đại, hoàng tộc
- diagramdanh từbiểu đồ, hình minh họa, sơ đồ
- farthertrạng từxa hơn (dạng khác của further)
- excellencedanh từsự xuất sắc, sự ưu tú
- graduationdanh từsự tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
- declarationdanh từlời tuyên bố, sự khai báo, bản tuyên ngôn
- distinctiondanh từsự phân biệt, sự khác biệt, sự xuất sắc
- underneathgiới từ·trạng từbên dưới ~, ở dưới ~; bên dưới, ở dưới