PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 29
fond
Mới
fond
fond
/
ˈ
fɑnd/
(trong cụm fond of) thích, trìu mến, (kỷ niệm) thân thương
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau