PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 29
fax
Mới
fax
fax
/
ˈ
fæks/
gửi fax; fax
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau