PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 29
owing
Mới
owing
owing
/
ˈ
oʊɪŋ/
còn nợ, chưa thanh toán, (trong cụm owing to) do ~
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau