PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 29
modify
Mới
modify
modify
/
ˈ
mɑdə
ˌ
faɪ/
sửa đổi, thay đổi, bổ nghĩa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau