PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 29
immigration
Mới
immigration
immigration
/
ˌ
ɪmə
ˈ
ɡɹeɪʃən/
sự nhập cư, kiểm tra nhập cảnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau