PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 29
underage
Mới
underage
underage
/
ˌ
ʌndə
ˈ
ɹeɪdʒ/
vị thành niên, chưa đủ tuổi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau