PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 29
classify
Mới
classify
classify
/
ˈ
klæsə
ˌ
faɪ/
phân loại, xếp vào tài liệu mật
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau