PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 2
skin
Mới
skin
skin
/
ˈ
skɪn/
da, làn da, vỏ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau