PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 2
psychological
Mới
psychological
psychological
/
ˌ
saɪkə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
tâm lý, thuộc tâm lý học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau